TanroDictionary Sổ từ

望 もち

VỌNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (cổ) trăng rằmdanh từ
  2. (cổ) ngày rằm âm lịchdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. full moondanh từ
  2. 15th day of the lunar monthdanh từ
  3. wishchữ Hán
  4. hopechữ Hán
  5. desirechữ Hán

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「望」

望

のぞむ

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a male given name

Chữ Hán trong từ

望
VỌNG On: ボウ、モウ Kun: のぞ.む、もち ambition; full moon; hope; desire; aspire to; expect 11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

望

のぞみ

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a female given name

Chữ Hán trong từ

望
VỌNG On: ボウ、モウ Kun: のぞ.む、もち ambition; full moon; hope; desire; aspire to; expect 11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗