Nghĩa tiếng Việt
- (cổ) trăng rằmdanh từ
- (cổ) ngày rằm âm lịchdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- full moondanh từ
- 15th day of the lunar monthdanh từ
- wishchữ Hán
- hopechữ Hán
- desirechữ Hán
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「望」
Nghĩa tiếng Anh
-
tên riêng a male given name
Chữ Hán trong từ
望
VỌNG
On: ボウ、モウ
Kun: のぞ.む、もち
ambition; full moon; hope; desire; aspire to; expect
11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
Nghĩa tiếng Anh
-
tên riêng a female given name
Chữ Hán trong từ
望
VỌNG
On: ボウ、モウ
Kun: のぞ.む、もち
ambition; full moon; hope; desire; aspire to; expect
11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗