Nghĩa tiếng Việt
- kiếm gỗdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- wooden sworddanh từ
- bokken (a wooden sword used for training)danh từ
Cách dùng
"Kiếm gỗ" (dùng tập kiếm đạo): 「木刀を振る」 — vung kiếm gỗ. Quà lưu niệm phổ biến.
Ví dụ
-
修学旅行で木刀を買う生徒が多い。
Nhiều học sinh mua kiếm gỗ trong chuyến đi tham quan.
-
毎朝木刀で素振りをしている。
Mỗi sáng tôi tập vung kiếm gỗ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép