TanroDictionary Sổ từ

木刀 ぼくとう

MỘC ĐAO

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. kiếm gỗdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. wooden sworddanh từ
  2. bokken (a wooden sword used for training)danh từ

Cách dùng

"Kiếm gỗ" (dùng tập kiếm đạo): 「木刀を振る」 — vung kiếm gỗ. Quà lưu niệm phổ biến.

Ví dụ

  1. 修学旅行で木刀を買う生徒が多い。

    Nhiều học sinh mua kiếm gỗ trong chuyến đi tham quan.

  2. 毎朝木刀で素振りをしている。

    Mỗi sáng tôi tập vung kiếm gỗ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép