Nghĩa tiếng Việt
- đầu mút, phần cuốidanh từ · trợ từ
- cơ sở, cấp dưới cùngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- end; tip; extremities; terminaldanh từ · trợ từ
- rank and file; part of an organisation furthest from the centredanh từ
- tip, end, pointdanh từ
Cách dùng
"Đầu mút, phần cuối": 「手足の末端が冷える」 — đầu ngón tay chân lạnh; nghĩa bóng "cấp dưới cùng": 「組織の末端」 — tầng dưới cùng của tổ chức; 「末端価格」 — giá bán lẻ (ma túy).
Ví dụ
-
冬は手足の末端が冷えやすい。
Mùa đông đầu ngón tay chân dễ bị lạnh.
-
方針が組織の末端まで伝わっていない。
Phương châm chưa truyền đến cấp dưới cùng của tổ chức.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép