TanroDictionary Sổ từ

末端 まったん

MẠT ĐOAN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đầu mút, phần cuốidanh từ · trợ từ
  2. cơ sở, cấp dưới cùngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. end; tip; extremities; terminaldanh từ · trợ từ
  2. rank and file; part of an organisation furthest from the centredanh từ
  3. tip, end, pointdanh từ

Cách dùng

"Đầu mút, phần cuối": 「手足の末端が冷える」 — đầu ngón tay chân lạnh; nghĩa bóng "cấp dưới cùng": 「組織の末端」 — tầng dưới cùng của tổ chức; 「末端価格」 — giá bán lẻ (ma túy).

Ví dụ

  1. 冬は手足の末端が冷えやすい。

    Mùa đông đầu ngón tay chân dễ bị lạnh.

  2. 方針が組織の末端まで伝わっていない。

    Phương châm chưa truyền đến cấp dưới cùng của tổ chức.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép