TanroDictionary Sổ từ

末路 まつろ

MẠT LỘ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bước đường cùng, kết cục, số phậndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. last days; the end; one's fatedanh từ
  2. end of the roaddanh từ
  3. final period of a dynasty or a person's life; last daysdanh từ
  4. state of decline after glorydanh từ

Cách dùng

"Kết cục, bước đường cùng" (thường bi thảm): 「独裁者の末路」 — kết cục của kẻ độc tài; 「哀れな末路をたどる」.

Ví dụ

  1. 裏切り者の末路は悲惨だった。

    Kết cục của kẻ phản bội thật thê thảm.

  2. 悪事を重ねた男は哀れな末路をたどった。

    Gã đàn ông làm nhiều điều ác đã có kết cục đáng thương.

  3. 頑張らない人の末路

    fate of a person who does not persevere

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép