Nghĩa tiếng Việt
- bước đường cùng, kết cục, số phậndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- last days; the end; one's fatedanh từ
- end of the roaddanh từ
- final period of a dynasty or a person's life; last daysdanh từ
- state of decline after glorydanh từ
Cách dùng
"Kết cục, bước đường cùng" (thường bi thảm): 「独裁者の末路」 — kết cục của kẻ độc tài; 「哀れな末路をたどる」.
Ví dụ
-
裏切り者の末路は悲惨だった。
Kết cục của kẻ phản bội thật thê thảm.
-
悪事を重ねた男は哀れな末路をたどった。
Gã đàn ông làm nhiều điều ác đã có kết cục đáng thương.
-
頑張らない人の末路
fate of a person who does not persevere
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép