Nghĩa tiếng Việt
- cơ quan trung ương, trụ sở chínhdanh từ
- cơ quan nàydanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- central government office; head officedanh từ
- this officedanh từ
- main building of central ministrydanh từ
Cách dùng
"Cơ quan trung ương, trụ sở chính" (của bộ, sở cảnh sát…): 「本庁に戻る」; trong phim cảnh sát 「本庁」 thường chỉ Sở cảnh sát Tokyo.
Ví dụ
-
彼は地方から本庁に異動した。
Anh ấy được chuyển từ địa phương về cơ quan trung ương.
-
書類は本庁で審査される。
Hồ sơ được thẩm định ở trụ sở chính.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép