TanroDictionary Sổ từ

本庁 ほんちょう

BẢN SẢNH

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cơ quan trung ương, trụ sở chínhdanh từ
  2. cơ quan nàydanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. central government office; head officedanh từ
  2. this officedanh từ
  3. main building of central ministrydanh từ

Cách dùng

"Cơ quan trung ương, trụ sở chính" (của bộ, sở cảnh sát…): 「本庁に戻る」; trong phim cảnh sát 「本庁」 thường chỉ Sở cảnh sát Tokyo.

Ví dụ

  1. 彼は地方から本庁に異動した。

    Anh ấy được chuyển từ địa phương về cơ quan trung ương.

  2. 書類は本庁で審査される。

    Hồ sơ được thẩm định ở trụ sở chính.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép