TanroDictionary Sổ từ

本日 ほんじつ

BẢN NHẬT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hôm nay, ngày nàydanh từ · trạng từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. today; this daydanh từ · trạng từ

Cách dùng

"Hôm nay": cách nói trang trọng, lịch sự của 今日 dùng trong kinh doanh, thông báo: 「本日は誠にありがとうございます」 — xin chân thành cảm ơn quý khách hôm nay; 「本日休業」 — hôm nay nghỉ.

Ví dụ

  1. 本日はご来店いただき、ありがとうございます。

    Cảm ơn quý khách đã ghé cửa hàng hôm nay.

  2. 本日の営業は終了いたしました。

    Hôm nay cửa hàng đã hết giờ làm việc.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép