Nghĩa tiếng Việt
- hôm nay, ngày nàydanh từ · trạng từ
Nghĩa tiếng Anh
- today; this daydanh từ · trạng từ
Cách dùng
"Hôm nay": cách nói trang trọng, lịch sự của 今日 dùng trong kinh doanh, thông báo: 「本日は誠にありがとうございます」 — xin chân thành cảm ơn quý khách hôm nay; 「本日休業」 — hôm nay nghỉ.
Ví dụ
-
本日はご来店いただき、ありがとうございます。
Cảm ơn quý khách đã ghé cửa hàng hôm nay.
-
本日の営業は終了いたしました。
Hôm nay cửa hàng đã hết giờ làm việc.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép