TanroDictionary Sổ từ

核 かく

HẠCH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hạt, hột (của quả)danh từ
  2. hạt nhân, nòng cốt (của tổ chức)danh từ
  3. vũ khí hạt nhândanh từ · trợ từ
  4. hạt nhân nguyên tửdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. stone (of a fruit); pit; pipdanh từ
  2. core (of an organization, team, etc.); nucleus; heartdanh từ
  3. nuclear weaponsdanh từ · trợ từ
  4. nucleus (of an atom)danh từ
  5. nucleus (of a cell)danh từ
  6. condensation nucleusdanh từ
  7. (planetary) coredanh từ
  8. ring (in a cyclic compound)danh từ

Cách dùng

"Hạt nhân; cốt lõi": 「核兵器」 — vũ khí hạt nhân; 「核実験」 — thử hạt nhân; 「核家族」 — gia đình hạt nhân; 「問題の核」 — cốt lõi vấn đề. Đứng một mình thường nói về vũ khí hạt nhân.

Ví dụ

  1. 世界から核兵器をなくしたい。

    Tôi muốn xóa bỏ vũ khí hạt nhân khỏi thế giới.

  2. 彼はチームの核となる選手だ。

    Anh ấy là cầu thủ nòng cốt của đội.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép