Nghĩa tiếng Việt
- hạt, hột (của quả)danh từ
- hạt nhân, nòng cốt (của tổ chức)danh từ
- vũ khí hạt nhândanh từ · trợ từ
- hạt nhân nguyên tửdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- stone (of a fruit); pit; pipdanh từ
- core (of an organization, team, etc.); nucleus; heartdanh từ
- nuclear weaponsdanh từ · trợ từ
- nucleus (of an atom)danh từ
- nucleus (of a cell)danh từ
- condensation nucleusdanh từ
- (planetary) coredanh từ
- ring (in a cyclic compound)danh từ
Cách dùng
"Hạt nhân; cốt lõi": 「核兵器」 — vũ khí hạt nhân; 「核実験」 — thử hạt nhân; 「核家族」 — gia đình hạt nhân; 「問題の核」 — cốt lõi vấn đề. Đứng một mình thường nói về vũ khí hạt nhân.
Ví dụ
-
世界から核兵器をなくしたい。
Tôi muốn xóa bỏ vũ khí hạt nhân khỏi thế giới.
-
彼はチームの核となる選手だ。
Anh ấy là cầu thủ nòng cốt của đội.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép