Nghĩa tiếng Việt
- vụ nổ hạt nhândanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- nuclear explosiondanh từ
Cách dùng
"Vụ nổ hạt nhân": 「核爆発実験」 — thử nghiệm nổ hạt nhân. Dùng trong tin tức quân sự. Phân biệt 核実験 (thử hạt nhân nói chung).
Ví dụ
-
地震計が核爆発を探知した。
Máy đo địa chấn đã phát hiện vụ nổ hạt nhân.
-
核爆発の被害は計り知れない。
Thiệt hại của vụ nổ hạt nhân là không thể đo đếm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép