TanroDictionary Sổ từ

核爆発 かくばくはつ

HẠCH BẠO PHÁT

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. vụ nổ hạt nhândanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. nuclear explosiondanh từ

Cách dùng

"Vụ nổ hạt nhân": 「核爆発実験」 — thử nghiệm nổ hạt nhân. Dùng trong tin tức quân sự. Phân biệt 核実験 (thử hạt nhân nói chung).

Ví dụ

  1. 地震計が核爆発を探知した。

    Máy đo địa chấn đã phát hiện vụ nổ hạt nhân.

  2. 核爆発の被害は計り知れない。

    Thiệt hại của vụ nổ hạt nhân là không thể đo đếm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép