Nghĩa tiếng Việt
- căn nguyên, nguồn gốcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- root; source; origin; causedanh từ
Cách dùng
"Căn nguyên, nguồn gốc": 「諸悪の根源」 — căn nguyên của mọi điều xấu; 「問題の根源」 — gốc rễ vấn đề. Văn viết.
Ví dụ
-
お金が諸悪の根源だと言う人もいる。
Có người nói tiền là căn nguyên của mọi điều xấu.
-
問題の根源を探る必要がある。
Cần tìm ra gốc rễ của vấn đề.
-
悪の根源は格差にある。
The source of evil is in disparity.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép