TanroDictionary Sổ từ

根源 こんげん

CĂN NGUYÊN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. căn nguyên, nguồn gốcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. root; source; origin; causedanh từ

Cách dùng

"Căn nguyên, nguồn gốc": 「諸悪の根源」 — căn nguyên của mọi điều xấu; 「問題の根源」 — gốc rễ vấn đề. Văn viết.

Ví dụ

  1. お金が諸悪の根源だと言う人もいる。

    Có người nói tiền là căn nguyên của mọi điều xấu.

  2. 問題の根源を探る必要がある。

    Cần tìm ra gốc rễ của vấn đề.

  3. 悪の根源は格差にある。

    The source of evil is in disparity.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép