Nghĩa tiếng Việt
- đầu nguồn (sông)danh từ
- nguồn gốc, căn nguyêndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- source (of a river); fountainheaddanh từJMdict
- source; origin; rootdanh từJMdict
- a fountainhead (source of a river)danh từWiktionary
- a source, origindanh từWiktionary
- a surname, especially those who are descendants of Emperor Sagatên riêngWiktionary
Cách dùng
"Nguồn, căn nguyên" (đọc みなもと): 「川の源」 — đầu nguồn sông; 「元気の源」 — nguồn sức sống. Văn viết; khẩu ngữ hay dùng 源泉, 起源, 〜源 (電源, 資源).
Ví dụ
-
この川の源は山奥にある。
Đầu nguồn con sông này nằm sâu trong núi.
-
家族の笑顔が私の元気の源だ。
Nụ cười của gia đình là nguồn sức sống của tôi.
Cách đọc khác của 「源」
源
げん
Nhật
Ít dùng Hán Việt: NGUYÊN
Nghĩa tiếng Việt
-
hậu tố nguồn, gốc
Nghĩa tiếng Anh
-
hậu tố source; origin
JMdict
-
danh từ a source, origin
Wiktionary
-
affix fountainhead
Wiktionary
-
affix source, origin
Wiktionary
-
affix short for 源氏 (Genji): Minamoto clan
Wiktionary
Cách dùng
"Nguồn" (みなもと): 「川の源」 — nguồn sông; 「健康の源」 — nguồn sức khỏe; 「〜に源を発する」 — bắt nguồn từ.
Từ gần nghĩa:
起源根源
Từ trái nghĩa:
末
Ví dụ
- この川は富士山に源を発する。Con sông này bắt nguồn từ núi Phú Sĩ.
- 睡眠は健康の源だ。Giấc ngủ là nguồn gốc sức khỏe.