棟 (むね) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: nóc nhà; sống kiếm; đếm toà nhà, dãy nhà.
Nghĩa tiếng Việt
nóc nhàdanh từ
sống kiếmdanh từ
đếm toà nhà, dãy nhàhậu tố · trợ số từ
Nghĩa tiếng Anh
ridge (of roof)danh từJMdict
back of a sworddanh từJMdict
counter for buildings, apartments, etc.hậu tố · trợ số từJMdict
buildingstrợ số từWiktionary
ridge of a roofdanh từWiktionary
Cách dùng
Chủ yếu dùng đọc とう làm "đơn vị đếm toà nhà" và hậu tố "dãy nhà": 「三棟のマンション」 — ba toà chung cư; 「病棟」 — khu bệnh viện; 「別棟」 — toà nhà riêng. Đọc むね nghĩa "nóc nhà": 「棟上げ」 — lễ dựng nóc.
Ví dụ
この団地には十棟の建物がある。
Khu nhà này có mười toà nhà.
彼は東病棟に入院している。
Anh ấy đang nằm viện ở khu phía đông.
Cách đọc khác của 「棟」
棟
とう
NhậtÍt dùngHán Việt: ĐỐNG
Nghĩa tiếng Việt
danh từtòa nhà lớn, nhà mái dài
hậu tố · trợ số từlượng từ đếm tòa nhà, căn hộ
Nghĩa tiếng Anh
danh từlarge building; building with a long roofJMdict
hậu tố · trợ số từcounter for buildings, apartments, etc.JMdict