館
やかた
QUÁN
館 (やかた) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: dinh thự, cung điện, lâu đài; (kính ngữ) (cổ) quý nhân, lãnh chúa, chủ nhân; (cổ) khoang (trên thuyền, xe); phần mái lớn trên thuyền.
Nghĩa tiếng Việt
dinh thự, cung điện, lâu đài danh từ
(kính ngữ) (cổ) quý nhân, lãnh chúa, chủ nhân danh từ
(cổ) khoang (trên thuyền, xe); phần mái lớn trên thuyền danh từ
(viết tắt) thuyền nhà lớn (dùng du ngoạn) danh từ
(cổ) nơi ở tạm danh từ
Nghĩa tiếng Anh
mansion; palace; manor house; castle danh từ JMdict
nobleman; noblewoman; lord; master; dignitary danh từ JMdict
cabin (on a boat or carriage); large roofed area on a boat (resembling a house) danh từ JMdict
large houseboat (oft. used for tours and pastime activities) danh từ JMdict
temporary residence danh từ JMdict
a roofed structure on a boat, shaped like a house danh từ Wiktionary
a house-shaped structure on a cart, such as a caravan danh từ Wiktionary
a temporary house, a temporary shelter danh từ Wiktionary
a mansion, a manor house, an estate danh từ Wiktionary
a form of address or reference for a noble danh từ Wiktionary
clipping of 屋形船 (yakata-bune): a houseboat danh từ Wiktionary
Cách dùng
"Dinh thự, lâu đài" (やかた): 「お館様」 — lãnh chúa (cổ); 「洋館」 (ようかん) — biệt thự kiểu Tây; 「屋形船」 — thuyền mái du ngoạn.
Ví dụ
森の奥に古い館が建っている。
Sâu trong rừng có một tòa lâu đài cổ.
お館様のお帰りだ。
Lãnh chúa về rồi.
Cách đọc khác của 「館 」
Nghĩa tiếng Việt
danh từ · hậu tố tòa nhà (lớn), công trình công cộng, hội trường
Nghĩa tiếng Anh
danh từ · hậu tố (large) building; public building; hall
JMdict
danh từ a large building
Wiktionary
danh từ a mansion, a villa, an estate
Wiktionary
danh từ a movie theatre
Wiktionary
hậu tố a hall, a building, a section of a building, a house
Wiktionary
Cách dùng
"Tòa nhà" (かん, hậu tố): 「図書館」, 「美術館」, 「映画館」, 「大使館」; 「本館・新館」 — tòa chính/tòa mới.
Từ gần nghĩa:
建物 会館
Ví dụ
図書館で本を借りた。 Mượn sách ở thư viện.
会議は新館の二階です。 Cuộc họp ở tầng 2 tòa mới.
Nghĩa tiếng Việt
danh từ dinh thự (quý tộc), tư dinh
danh từ thành nhỏ, đồn lũy
Nghĩa tiếng Anh
danh từ mansion (of a noble); manor house; official residence (of a noble or government official)
JMdict
danh từ small castle; fort
JMdict
danh từ a large building
Wiktionary
danh từ a mansion, a villa, an estate
Wiktionary
danh từ a form of address or reference for a noble
Wiktionary
danh từ a small castle or fort
Wiktionary
Cách dùng
"Dinh thự; đồn lũy" (たて/やかた): 「館」 — thành nhỏ thời trung cổ; địa danh vùng Tōhoku có 〜館 (だて). Hiện đại dùng 屋敷.
Từ gần nghĩa:
屋敷 城
Ví dụ
この丘にはかつて館があった。 Ngọn đồi này từng có một đồn lũy.
武士の館の跡を訪ねた。 Thăm di tích dinh thự samurai.
Nghĩa tiếng Anh
danh từ a large building
Wiktionary
danh từ a mansion, a villa, an estate
Wiktionary
danh từ a form of address or reference for a noble
Wiktionary
danh từ a small castle or fort
Wiktionary
Nghĩa tiếng Anh
danh từ lodgings along a stagecoach route, an inn
Wiktionary