業
ぎょう
NGHIỆP
業 (ぎょう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: công việc, nghề, ngành, công ty, hãng; việc học, học nghiệp.
Nghĩa tiếng Việt
- công việc, nghề, ngành, công ty, hãngdanh từ · hậu tố
- việc học, học nghiệpdanh từ · hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- work; business; company; agencydanh từ · hậu tốJMdict
- studydanh từ · hậu tốJMdict
- work, business, task, professionchữ HánWiktionary
- vocationchữ HánWiktionary
- artschữ HánWiktionary
- performancechữ HánWiktionary
- work, task, business: the job at handdanh từWiktionary
- what one does to earn a living: profession, business, tradedanh từWiktionary
- studies, scholarship (being a scholar), the artsdanh từWiktionary
- industry; businesshậu tốWiktionary
Cách dùng
"Ngành, nghề, công việc" (hậu tố): 「製造業」 — ngành sản xuất; 「サービス業」 — ngành dịch vụ; 「自営業」 — tự kinh doanh. 「業を煮やす」 — mất kiên nhẫn. Đọc ごう nghĩa "nghiệp" (Phật giáo).
Ví dụ
-
父は自営業をしています。
Bố tôi tự kinh doanh.
-
この町は観光業で成り立っている。
Thị trấn này sống nhờ ngành du lịch.
-
医科の業に着手する
set to studying medicine, start one's medical studies
Cách đọc khác của 「業」
業
わざ
Nhật
Ít dùng Hán Việt: NGHIỆP
Nghĩa tiếng Việt
-
danh từ hành động, việc làm, tác phẩm
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ deed; act; work; performance
JMdict
-
danh từ a work of great significance or intent
Wiktionary
-
danh từ an intentional act or action
Wiktionary
-
danh từ a Buddhist memorial service
Wiktionary
-
danh từ one's job, occupation, profession
Wiktionary
-
danh từ a matter or affair: implies a complication or problem
Wiktionary
-
danh từ a technique, a means of doing something
Wiktionary
-
danh từ a move or technique in sumo, judo, kendo, or other competitive activity
Wiktionary
-
danh từ a disaster, misfortune, calamity
Wiktionary
Cách dùng
"Việc làm, sự nghiệp; tay nghề" (わざ・ぎょう): 「業を成す」 — làm nên sự nghiệp; 「至難の業」 — việc cực khó; 「神業」 — tài nghệ thần sầu. Đọc ごう: nghiệp (Phật giáo) — 「業が深い」 — nghiệp nặng; 「業を煮やす」 — sốt ruột, bực mình.
Từ gần nghĩa:
仕事技
Ví dụ
- 彼を説得するのは至難の業だ。Thuyết phục anh ta là việc vô cùng khó.
- 返事が来ないので業を煮やして電話した。Không thấy hồi âm, tôi sốt ruột nên gọi điện.
- 容易な業ではありませんよ。It's no easy matter, I tell you.
- 業を磨くto polish one's technique
業
ごう
Nhật
Ít dùng Hán Việt: NGHIỆP
Nghĩa tiếng Việt
-
danh từ nghiệp
-
danh từ quả báo, số phận
-
danh từ tính nóng nảy khó kiềm chế
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ karma
JMdict
-
danh từ result of one's karma; fate; destiny
JMdict
-
danh từ uncontrollable temper
JMdict
-
danh từ sin, misdeed
Wiktionary
-
danh từ abbreviation of 業腹 (gōhara): resentment, resentful
Wiktionary
-
tên riêng a male given name
Wiktionary
Cách dùng
"Nghiệp" (ごう): Phật giáo, hành động dẫn đến quả báo. 「業が深い」 — nghiệp nặng; 「業を煮やす」 — nóng ruột, mất kiên nhẫn (thành ngữ hay dùng).
Từ gần nghĩa:
カルマ宿業
Ví dụ
- 返事が来ないので業を煮やして電話した。Mãi không thấy trả lời, sốt ruột quá tôi gọi điện.
- 人間は業の深い生き物だ。Con người là sinh vật nặng nghiệp.
業
なり
Nhật
Ít dùng Hán Việt: NGHIỆP
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ a living, a job, what one does to earn a living
Wiktionary