極
きょくNghĩa tiếng Việt
- danh từ cực
- danh từ cực điểm, tột đỉnh
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ pole JMdict
- danh từ climax; extreme; extremity; culmination; height; zenith; nadir JMdict
- danh từ extreme, extremity, height, zenith Wiktionary
Cách dùng
"Cực; tột đỉnh" (きょく): 「北極」, 「南極」; 「プラス極」 — cực dương; 「疲労の極に達する」 — mệt đến cực độ; 「極寒」. Đọc ごく: rất (極秘 — tuyệt mật).
Ví dụ
- 彼の疲労は極に達していた。Sự mệt mỏi của anh ấy đã lên đến cực điểm.
- 磁石にはN極とS極がある。Nam châm có cực N và cực S.
- 疲労困憊の極に達するto become extremely exhausted
Chữ Hán trong từ
極
CỰC
On: キョク、ゴク
Kun: きわ.める、きわ.まる、きわ.まり、きわ.み、き.める、-ぎ.め、き.まる
extreme; pole; extremely; very; highly; most; end; settlement; conclusion; highest rank
12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗