TanroDictionary Sổ từ

次官 じかん

THỨ QUAN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thứ trưởngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. vice-minister; undersecretarydanh từ
  2. vice ministerdanh từ

Cách dùng

"Thứ trưởng" (Nhật: 事務次官 — thứ trưởng thường trực, quan chức cao nhất của bộ). 「外務次官」 — thứ trưởng Ngoại giao.

Ví dụ

  1. 事務次官が記者会見を開いた。

    Thứ trưởng thường trực đã mở họp báo.

  2. 彼は財務省の次官に就任した。

    Ông ấy nhậm chức thứ trưởng Bộ Tài chính.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「次官」

次官

すけ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ assistant director (second highest of the four administrative positions of the ritsuryō system)

Chữ Hán trong từ

次
THỨ On: ジ、シ Kun: つ.ぐ、つぎ next; order; sequence 6 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
官
QUAN On: カン Kun: – bureaucrat; the government; organ 8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗