TanroDictionary Sổ từ

欣然 きんぜん

HÂN NHIÊN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hân hoan, vui vẻ'taru' adjective · trạng từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. joyful; cheerful'taru' adjective · trạng từ
  2. joyfully; with pleasure; gladly; readilytính từ い

Cách dùng

"Hân hoan, vui vẻ" (văn viết): 「欣然として」 — vui vẻ (nhận lời, đi làm gì).

Ví dụ

  1. 彼は欣然として依頼を引き受けた。

    Anh ấy vui vẻ nhận lời đề nghị.

  2. 欣然と戦地に赴いた。

    Hân hoan lên đường ra chiến trường.

  3. 1951, 日本国との平和条約の説明書 日本全権はこの平和条約を欣然受諾する。 Nippon zenken wa kono heiwa jōyaku o kinzen judaku suru.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép