Nghĩa tiếng Việt
- hân hoan, vui vẻ'taru' adjective · trạng từ
Nghĩa tiếng Anh
- joyful; cheerful'taru' adjective · trạng từ
- joyfully; with pleasure; gladly; readilytính từ い
Cách dùng
"Hân hoan, vui vẻ" (văn viết): 「欣然として」 — vui vẻ (nhận lời, đi làm gì).
Ví dụ
-
彼は欣然として依頼を引き受けた。
Anh ấy vui vẻ nhận lời đề nghị.
-
欣然と戦地に赴いた。
Hân hoan lên đường ra chiến trường.
-
1951, 日本国との平和条約の説明書 日本全権はこの平和条約を欣然受諾する。 Nippon zenken wa kono heiwa jōyaku o kinzen judaku suru.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép