TanroDictionary Sổ từ

詞 し

TỪ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lời, câu chữ, lời bài hátdanh từ
  2. từ (thể thơ Trung Hoa)danh từ
  3. thực từdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. words; writing; lyricsdanh từ
  2. ci (form of Chinese poetry)danh từ
  3. independent worddanh từ
  4. ci (a form of Classical Chinese poetry)danh từ
  5. independent word, freestanding worddanh từ
  6. suffix for parts of speechdanh từ

Cách dùng

"Lời, ca từ" (し): 「歌詞」 — lời bài hát; 「作詞」 — viết lời; 「品詞」 — từ loại. Đứng một mình hiếm, chủ yếu trong từ ghép.

Ví dụ

  1. この曲は詞がいい。

    Bài này lời hay.

  2. 彼が作詞を担当した。

    Anh ấy phụ trách phần lời.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép