歯
しNghĩa tiếng Việt
- danh từ răng
- danh từ tuổi
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ tooth JMdict
- danh từ age; years JMdict
- danh từ age Wiktionary
XỈ
歯 (は) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: răng; răng (lược, cưa), răng cưa (bánh răng); răng guốc (geta).
"Răng": 「歯を磨く」 — đánh răng; 「歯が痛い」 — đau răng; 「歯医者」 — nha sĩ; 「歯が立たない」 — bó tay, không địch nổi. Cũng chỉ răng cưa, răng lược.
寝る前に歯を磨きましょう。
Hãy đánh răng trước khi ngủ.
あのチームには全く歯が立たなかった。
Chúng tôi hoàn toàn không địch nổi đội đó.
歯が痛い。
My teeth hurt.
1日に少なくとも 2度歯を磨くことが重要である。
It is important to brush your teeth at least twice a day.
Fa. ハ (歯). Faga iru, l, ita. (歯が齭る, または, 齭た) 歯が浮く. Fauo nuqu. (歯を抜く) 歯を抜き取る. Faga nuquru. (歯が抜くる) 歯が抜けて落ちる. Fauo camu. (歯を嚙む) 歯をかみしめる, 合わせ閉じる. Fauo dasu. (歯を出す) 怒って歯をむき出す. Faga vqu. (歯が浮く) 歯が浮く, または, ぐらぐらする. Faga yurugu. (歯が揺ぐ) 歯が動く. Fauo curomuru. l, caneuo tçuquru. (歯を黒むる. または, 鉄漿を付くる) 歯を黒く染める.
Vocabulary of the Language of Japan