死人
しびとNghĩa tiếng Anh
- danh từ a dead person, the dead
Chữ Hán trong từ
死
人
TỬ NHÂN
"Người chết" (khẩu ngữ, hơi thô): 「死人が出る」 — có người chết; 「死人に口なし」 — người chết không thể nói. Trang trọng hơn dùng 死者.
死人に口なしだ。
Người chết thì không thể lên tiếng.
このままでは死人が出るぞ。
Cứ thế này sẽ có người chết đấy.
死人が喋るな!
The dead don't speak!
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép