Nghĩa tiếng Việt
- tử biệt, mất người thândanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- bereavement; separation by death; lossdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Cách dùng
"Tử biệt, mất người thân": 「夫と死別する」 — mất chồng. Đối với 生別 (sinh ly). Văn viết, trang trọng.
Ví dụ
-
彼女は若くして夫と死別した。
Bà mất chồng từ khi còn trẻ.
-
親との死別を乗り越えた。
Tôi đã vượt qua nỗi đau mất cha mẹ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「死別」
死別
しべつする
Nhật
Ít dùng Hán Việt: TỬ BIỆT
Nghĩa tiếng Anh
-
động từ to be bereaved
Chữ Hán trong từ
別
BIỆT
On: ベツ
Kun: わか.れる、わ.ける
separate; branch off; diverge; fork; another; extra; specially
7 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗