Nghĩa tiếng Việt
- sự tuyệt diệt, chết hếtdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- extinction; annihilation; destructiondanh từ · động từ する · ngoại động từ
- dying outdanh từ
Cách dùng
"Chết hết, tuyệt diệt" (vi khuẩn, tế bào, loài): 「細菌が死滅する」. Văn viết, khoa học.
Ví dụ
-
高温で細菌は死滅する。
Vi khuẩn bị tiêu diệt ở nhiệt độ cao.
-
環境の変化で多くの生物が死滅した。
Nhiều sinh vật đã chết hết do môi trường thay đổi.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「死滅」
死滅
しめつする
Nhật
Ít dùng Hán Việt: TỬ DIỆT
Nghĩa tiếng Anh
-
động từ to die out