Nghĩa tiếng Việt
- dư ảnhdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- afterimage; after imagedanh từ
Cách dùng
"Dư ảnh" (hình còn lưu lại trên võng mạc / trong ký ức): 「残像が残る」 — dư ảnh còn lại; nghĩa bóng: hình ảnh còn đọng trong tâm trí.
Ví dụ
-
強い光を見た後、残像が見えた。
Sau khi nhìn ánh sáng mạnh, tôi thấy dư ảnh.
-
彼女の笑顔の残像が忘れられない。
Tôi không quên được hình ảnh nụ cười của cô ấy.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép