TanroDictionary Sổ từ

残像 ざんぞう

TÀN TƯỢNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. dư ảnhdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. afterimage; after imagedanh từ

Cách dùng

"Dư ảnh" (hình còn lưu lại trên võng mạc / trong ký ức): 「残像が残る」 — dư ảnh còn lại; nghĩa bóng: hình ảnh còn đọng trong tâm trí.

Ví dụ

  1. 強い光を見た後、残像が見えた。

    Sau khi nhìn ánh sáng mạnh, tôi thấy dư ảnh.

  2. 彼女の笑顔の残像が忘れられない。

    Tôi không quên được hình ảnh nụ cười của cô ấy.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép