TanroDictionary Sổ từ
忍

Chữ Hán 忍 NHẪN

Âm On
ニン
Âm Kun
しの.ぶ、しの.ばせる
Nghĩa (Anh)
endure; bear; put up with; conceal; secrete; spy; sneak
Số nét
7
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 忍 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 忍 8 từ