TanroDictionary Sổ từ

冷酷 れいこく

LÃNH KHỐC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lạnh lùng, tàn nhẫntính từ な · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. cruelty; coldheartedness; relentless; ruthlesstính từ な · danh từ
  2. cruel, severetính từ い
  3. cruelty, severitydanh từ

Cách dùng

"Lạnh lùng, tàn nhẫn" (không chút thương xót): 「冷酷な人」 — người tàn nhẫn; 「冷酷な現実」 — hiện thực phũ phàng. Mạnh hơn 冷たい.

Ví dụ

  1. 彼は冷酷な決断を下した。

    Anh ta đưa ra một quyết định tàn nhẫn.

  2. 冷酷な現実を受け入れるしかない。

    Chỉ còn cách chấp nhận hiện thực phũ phàng.

  3. 冷酷極まりない。

    It is extremely cruel.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép