Nghĩa tiếng Việt
- lạnh lùng, tàn nhẫntính từ な · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- cruelty; coldheartedness; relentless; ruthlesstính từ な · danh từ
- cruel, severetính từ い
- cruelty, severitydanh từ
Cách dùng
"Lạnh lùng, tàn nhẫn" (không chút thương xót): 「冷酷な人」 — người tàn nhẫn; 「冷酷な現実」 — hiện thực phũ phàng. Mạnh hơn 冷たい.
Ví dụ
-
彼は冷酷な決断を下した。
Anh ta đưa ra một quyết định tàn nhẫn.
-
冷酷な現実を受け入れるしかない。
Chỉ còn cách chấp nhận hiện thực phũ phàng.
-
冷酷極まりない。
It is extremely cruel.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép