tàn bạo, hung tợn, khô khốc'taru' adjective · trạng từ · tính từ な
Nghĩa tiếng Anh
brutal (atmosphere, society, etc.); savage; fierce; violent; bloodthirsty; stark'taru' adjective · trạng từ · tính từ な
murderous, crueltính từ い
murderousness, crueltydanh từ
Cách dùng
"Lạnh lẽo, khô khốc, đầy sát khí" (không khí, cảnh quan): 「殺伐とした雰囲気」 — bầu không khí nặng nề, lạnh lùng; 「殺伐とした世の中」 — xã hội khắc nghiệt.
Ví dụ
職場は殺伐とした雰囲気だった。
Nơi làm việc có bầu không khí nặng nề, lạnh lẽo.
殺伐としたニュースばかりで気が滅入る。
Toàn tin tức khắc nghiệt nên thấy chán nản.
2001, "Yoshinoya copypasta" https://www.buzzfeed.com/jp/takumiharimaya/yoshinoya-copipe
吉野家ってのはな、もっと殺伐としてるべきなんだよ。
Yoshinoya tte no wa na, motto satsubatsu to shiteru beki na n da yo.
Yoshinoya really ought to have a harsher, more murderous air about it.