TanroDictionary Sổ từ

毛筆 もうひつ

MAO BÚT

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bút lôngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. (writing, painting) brushdanh từ
  2. a calligraphy brush; paintbrushdanh từ

Cách dùng

"Bút lông" (viết thư pháp): 「毛筆で書く」; 「毛筆体」 — font kiểu bút lông. Đối lập 硬筆 (bút cứng: bút chì, bút bi).

Ví dụ

  1. 年賀状の宛名を毛筆で書いた。

    Tôi viết tên người nhận thiệp năm mới bằng bút lông.

  2. 毛筆は慣れないと難しい。

    Bút lông nếu không quen thì khó.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép