Nghĩa tiếng Việt
- bút lôngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- (writing, painting) brushdanh từ
- a calligraphy brush; paintbrushdanh từ
Cách dùng
"Bút lông" (viết thư pháp): 「毛筆で書く」; 「毛筆体」 — font kiểu bút lông. Đối lập 硬筆 (bút cứng: bút chì, bút bi).
Ví dụ
-
年賀状の宛名を毛筆で書いた。
Tôi viết tên người nhận thiệp năm mới bằng bút lông.
-
毛筆は慣れないと難しい。
Bút lông nếu không quen thì khó.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép