TanroDictionary Sổ từ

硬筆 こうひつ

NGẠNH BÚT

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bút cứng (bút mực, bút chì)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. pen or pencildanh từ

Cách dùng

"Bút cứng" (bút chì, bút mực): 「硬筆習字」 — luyện chữ bằng bút cứng. Đối lập với 毛筆 (bút lông).

Ví dụ

  1. 小学校で硬筆の授業がある。

    Ở tiểu học có giờ luyện chữ bút cứng.

  2. 硬筆の書写コンクールに出た。

    Tôi tham gia cuộc thi viết chữ bằng bút cứng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép