Nghĩa tiếng Việt
- bút cứng (bút mực, bút chì)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- pen or pencildanh từ
Cách dùng
"Bút cứng" (bút chì, bút mực): 「硬筆習字」 — luyện chữ bằng bút cứng. Đối lập với 毛筆 (bút lông).
Ví dụ
-
小学校で硬筆の授業がある。
Ở tiểu học có giờ luyện chữ bút cứng.
-
硬筆の書写コンクールに出た。
Tôi tham gia cuộc thi viết chữ bằng bút cứng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép