Nghĩa tiếng Việt
- (không) một chút nàotrạng từ
Nghĩa tiếng Anh
- (not) in the least; (not) at all; (not) a bittrạng từ
- small amountadv
Cách dùng
"Không... một chút nào" (luôn đi với phủ định): 「毛頭ない」 — tuyệt nhiên không. Mạnh hơn 少しも, sắc thái cứng, dứt khoát: 「そんなつもりは毛頭ない」.
Ví dụ
-
あなたを傷つけるつもりは毛頭ありません。
Tôi tuyệt nhiên không có ý làm tổn thương bạn.
-
辞める気は毛頭ない。
Tôi không hề có ý định nghỉ việc.
-
目の前に現れるから手を差し伸べただけで、更生させたい気持ちは毛頭なかった。
He had lent them a helping hand simply because they had appeared before him; he had had absolutely no desire to rehabilitate them.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép