Nghĩa tiếng Việt
- tócdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- hairdanh từ
Cách dùng
"Tóc" (văn viết, khoa học): 「毛髪検査」 — xét nghiệm tóc; 「毛髪の再生」 — mọc lại tóc. Thường ngày dùng 髪.
Ví dụ
-
現場で犯人の毛髪が見つかった。
Tại hiện trường đã tìm thấy tóc của thủ phạm.
-
この薬は毛髪の成長を促す。
Thuốc này thúc đẩy tóc mọc.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép