TanroDictionary Sổ từ

毛髪 もうはつ

MAO PHÁT

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tócdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. hairdanh từ

Cách dùng

"Tóc" (văn viết, khoa học): 「毛髪検査」 — xét nghiệm tóc; 「毛髪の再生」 — mọc lại tóc. Thường ngày dùng 髪.

Ví dụ

  1. 現場で犯人の毛髪が見つかった。

    Tại hiện trường đã tìm thấy tóc của thủ phạm.

  2. この薬は毛髪の成長を促す。

    Thuốc này thúc đẩy tóc mọc.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép