Nghĩa tiếng Việt
- khí thế, nhuệ khídanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- fervour; fervor; vigour; vigor; ardour; ardor; spiritdanh từ
Cách dùng
"Khí thế": 「気勢を上げる」 — hô hào, lên tinh thần; 「気勢をそがれる」 — bị cụt hứng, mất khí thế. Hay dùng khi tập thể hô hào.
Ví dụ
-
選手たちは試合前に気勢を上げた。
Các cầu thủ hô hào lên tinh thần trước trận đấu.
-
雨で応援団の気勢がそがれた。
Vì mưa, khí thế của đội cổ vũ bị giảm sút.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép