TanroDictionary Sổ từ

気勢 きせい

KHÍ THẾ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. khí thế, nhuệ khídanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. fervour; fervor; vigour; vigor; ardour; ardor; spiritdanh từ

Cách dùng

"Khí thế": 「気勢を上げる」 — hô hào, lên tinh thần; 「気勢をそがれる」 — bị cụt hứng, mất khí thế. Hay dùng khi tập thể hô hào.

Ví dụ

  1. 選手たちは試合前に気勢を上げた。

    Các cầu thủ hô hào lên tinh thần trước trận đấu.

  2. 雨で応援団の気勢がそがれた。

    Vì mưa, khí thế của đội cổ vũ bị giảm sút.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép