Nghĩa tiếng Việt
- tính tình, tâm tính (vd: hiểu rõ tính nhau)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- temper; dispositiondanh từ
Cách dùng
"Tính tình, tâm tính": hầu như chỉ dùng trong 「気心が知れる」 — hiểu rõ tính nhau, thân thiết; 「気心の知れた仲間」 — bạn bè hiểu nhau.
Ví dụ
-
気心の知れた友達と旅行するのが一番楽しい。
Đi du lịch với bạn hiểu nhau là vui nhất.
-
彼とは長い付き合いで気心が知れている。
Quen anh ấy lâu nên chúng tôi hiểu tính nhau.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép