TanroDictionary Sổ từ

気心 きごころ

KHÍ TÂM

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tính tình, tâm tính (vd: hiểu rõ tính nhau)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. temper; dispositiondanh từ

Cách dùng

"Tính tình, tâm tính": hầu như chỉ dùng trong 「気心が知れる」 — hiểu rõ tính nhau, thân thiết; 「気心の知れた仲間」 — bạn bè hiểu nhau.

Ví dụ

  1. 気心の知れた友達と旅行するのが一番楽しい。

    Đi du lịch với bạn hiểu nhau là vui nhất.

  2. 彼とは長い付き合いで気心が知れている。

    Quen anh ấy lâu nên chúng tôi hiểu tính nhau.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép