TanroDictionary Sổ từ

水滴 すいてき

THỦY TÍCH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. giọt nướcdanh từ
  2. bình nhỏ đựng nước mài mựcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. drop of waterdanh từ
  2. vessel for replenishing inkstone waterdanh từ

Cách dùng

"Giọt nước": 「水滴が落ちる」 — giọt nước rơi; 「窓に水滴がつく」 — cửa sổ đọng nước. Văn nói thường dùng 水のしずく. 結露 là hiện tượng đọng hơi nước.

Ví dụ

  1. 冷たいグラスに水滴がついている。

    Ly lạnh bị đọng giọt nước.

  2. 天井から水滴が落ちてきた。

    Giọt nước nhỏ xuống từ trần nhà.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép