Nghĩa tiếng Việt
- giọt nướcdanh từ
- bình nhỏ đựng nước mài mựcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- drop of waterdanh từ
- vessel for replenishing inkstone waterdanh từ
Cách dùng
"Giọt nước": 「水滴が落ちる」 — giọt nước rơi; 「窓に水滴がつく」 — cửa sổ đọng nước. Văn nói thường dùng 水のしずく. 結露 là hiện tượng đọng hơi nước.
Ví dụ
-
冷たいグラスに水滴がついている。
Ly lạnh bị đọng giọt nước.
-
天井から水滴が落ちてきた。
Giọt nước nhỏ xuống từ trần nhà.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép