滴
てきNghĩa tiếng Việt
- trợ số từ đơn vị đếm giọt
Nghĩa tiếng Anh
- trợ số từ counter for drops of liquid JMdict
- trợ số từ counter for drops (of liquid) Wiktionary
Chữ Hán trong từ
滴
TÍCH, TRÍCH
On: テキ
Kun: しずく、したた.る
drip; drop
14 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗