Nghĩa tiếng Việt
- băng, nước đádanh từ
- đá bào (ăn kèm siro)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- icedanh từJMdict
- shaved ice (usually served with flavored simple syrup)danh từJMdict
- ice (frozen water)danh từWiktionary
- a cold and sharp object, as a shard of icedanh từWiktionary
- short for 氷水 (kōrimizu): ice water; water filled with icedanh từWiktionary
- short for 氷襲 (kōrigasane): layered clothing with the front shining white and plain white at the backdanh từWiktionary
- a female given nametên riêngWiktionary
- a surnametên riêngWiktionary
Cách dùng
"Băng, nước đá": 「氷が張る」 — đóng băng (mặt hồ); 「氷が溶ける」 — đá tan; 「氷を入れる」 — cho đá vào. 「かき氷」 — đá bào siro, món mùa hè. Phân biệt 氷 (đá, băng) với 雪 (tuyết) và 霜 (sương giá).
Ví dụ
-
ジュースに氷を入れてください。
Làm ơn cho đá vào nước ép.
-
寒い朝、池に氷が張っていた。
Vào buổi sáng lạnh giá, mặt ao đã đóng băng.
-
氷 四聲字苑云:「水寒凍結也。」筆凌反[和名:比又古保利]
Ice - according to the Sisheng Ziyuan: cold water, frozen and solidified. (Chinese fanqie: 筆凌; Japanese name: hi or kōri)
Cách đọc khác của 「氷」
氷
ひ
Nhật
Ít dùng Hán Việt: BĂNG
Nghĩa tiếng Việt
-
danh từ (cổ) băng, nước đá
-
danh từ mưa đá
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ ice
JMdict
-
danh từ hail
JMdict
-
danh từ ice (frozen water)
Wiktionary
-
danh từ hail (precipitated ice)
Wiktionary
Cách dùng
"Băng, nước đá": 「氷が張る」 — đóng băng; 「氷を入れる」 — cho đá vào; 「かき氷」 — đá bào. Hiện nay là từ thông dụng (không chỉ cổ).
Từ gần nghĩa:
アイス
Từ trái nghĩa:
湯
Ví dụ
- ジュースに氷を入れてください。Cho đá vào nước ép giúp tôi.
- 池に氷が張った。Mặt ao đã đóng băng.
- 氷 四聲字苑云:「水寒凍結也。」筆凌反[和名:比又古保利]Ice - according to the Sisheng Ziyuan: cold water, frozen and solidified. (Chinese fanqie: 筆凌; Japanese name: hi or kōri)
氷
ひょう
Nhật
Ít dùng Hán Việt: BĂNG
Nghĩa tiếng Anh
-
affix ice
Wiktionary
-
affix freeze, congeal
Wiktionary
-
affix icy, cold
Wiktionary