TanroDictionary Sổ từ
Minh hoạ từ 氷 – băng, nước đá; đá bào (ăn kèm siro)

氷 こおり

BĂNG

Nhật Thông dụng
0

氷 (こおり) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: băng, nước đá; đá bào (ăn kèm siro).

Nghĩa tiếng Việt

  1. băng, nước đádanh từ
  2. đá bào (ăn kèm siro)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. icedanh từJMdict
  2. shaved ice (usually served with flavored simple syrup)danh từJMdict
  3. ice (frozen water)danh từWiktionary
  4. a cold and sharp object, as a shard of icedanh từWiktionary
  5. short for 氷水 (kōrimizu): ice water; water filled with icedanh từWiktionary
  6. short for 氷襲 (kōrigasane): layered clothing with the front shining white and plain white at the backdanh từWiktionary
  7. a female given nametên riêngWiktionary
  8. a surnametên riêngWiktionary

Cách dùng

"Băng, nước đá": 「氷が張る」 — đóng băng (mặt hồ); 「氷が溶ける」 — đá tan; 「氷を入れる」 — cho đá vào. 「かき氷」 — đá bào siro, món mùa hè. Phân biệt 氷 (đá, băng) với 雪 (tuyết) và 霜 (sương giá).

Ví dụ

  1. ジュースに氷を入れてください。

    Làm ơn cho đá vào nước ép.

  2. 寒い朝、池に氷が張っていた。

    Vào buổi sáng lạnh giá, mặt ao đã đóng băng.

  3. 氷 四聲字苑云:「水寒凍結也。」筆凌反[和名:比又古保利]

    Ice - according to the Sisheng Ziyuan: cold water, frozen and solidified. (Chinese fanqie: 筆凌; Japanese name: hi or kōri)

Cách đọc khác của 「氷」

氷

ひ

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ (cổ) băng, nước đá
  2. danh từ mưa đá

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ ice JMdict
  2. danh từ hail JMdict
  3. danh từ ice (frozen water) Wiktionary
  4. danh từ hail (precipitated ice) Wiktionary

Cách dùng

"Băng, nước đá": 「氷が張る」 — đóng băng; 「氷を入れる」 — cho đá vào; 「かき氷」 — đá bào. Hiện nay là từ thông dụng (không chỉ cổ).

Từ gần nghĩa: アイス

Từ trái nghĩa: 湯

Ví dụ

  • ジュースに氷を入れてください。Cho đá vào nước ép giúp tôi.
  • 池に氷が張った。Mặt ao đã đóng băng.
  • 氷 四聲字苑云:「水寒凍結也。」筆凌反[和名:比又古保利]Ice - according to the Sisheng Ziyuan: cold water, frozen and solidified. (Chinese fanqie: 筆凌; Japanese name: hi or kōri)

Chữ Hán trong từ

氷
BĂNG On: ヒョウ Kun: こおり、ひ、こお.る icicle; ice; hail; freeze; congeal 5 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

氷

ひょう

Nghĩa tiếng Anh

  1. affix ice Wiktionary
  2. affix freeze, congeal Wiktionary
  3. affix icy, cold Wiktionary

Chữ Hán trong từ

氷
BĂNG On: ヒョウ Kun: こおり、ひ、こお.る icicle; ice; hail; freeze; congeal 5 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗