永劫
ようごうNghĩa tiếng Anh
- danh từ eternity; eon
Chữ Hán trong từ
永
VĨNH
On: エイ
Kun: なが.い
eternity; long; lengthy
5 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
劫