TanroDictionary Sổ từ

永劫 えいごう

VĨNH KIẾP

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. vĩnh viễn, muôn kiếpdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. eternity; perpetuitydanh từ
  2. eternity; eondanh từ

Cách dùng

"Vĩnh viễn, muôn đời muôn kiếp" (văn chương, Phật giáo): 「未来永劫」 — mãi mãi về sau. Đọc えいごう.

Ví dụ

  1. この恩は未来永劫忘れません。

    Ơn này tôi sẽ không bao giờ quên.

  2. 永劫に続く時の流れ。

    Dòng thời gian trôi mãi muôn đời.

  3. 永劫に続く

    continue eternally

  4. 永劫回帰

    eternal return

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「永劫」

永劫

ようごう

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ eternity; eon

Chữ Hán trong từ

永
VĨNH On: エイ Kun: なが.い eternity; long; lengthy 5 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
劫
KIẾP On: コウ、ゴウ、キョウ Kun: おびや.かす threat; long ages 7 nét · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗