TanroDictionary Sổ từ

決心 けっしん

QUYẾT TÂM

Nhật Thông dụng
0

決心 (けっしん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: quyết tâm, sự quyết định.

Nghĩa tiếng Việt

  1. quyết tâm, sự quyết địnhdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. determination; resolutiondanh từ · động từ する · ngoại động từJMdict
  2. resolutiondanh từWiktionary

Cách dùng

"Quyết tâm, quyết định" (của cá nhân): 「決心する」 — quyết tâm; 「決心がつく」 — đi đến quyết định; 「決心が揺らぐ」 — quyết tâm lung lay. Khẩu ngữ hơn 決意.

Ví dụ

  1. 会社を辞める決心がついた。

    Tôi đã quyết định nghỉ việc ở công ty.

  2. 毎日運動しようと決心した。

    Tôi quyết tâm tập thể dục mỗi ngày.

Cách đọc khác của 「決心」

決心

けっしんする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to make up one's mind; to decide Wiktionary

Ví dụ

  • 私は仕方がないから、死んだ気で生きて行こうと決心しました。I decided I had no choice but to live my life as if I were already dead.

Chữ Hán trong từ

決
QUYẾT On: ケツ Kun: き.める、-ぎ.め、き.まる、さ.く decide; fix; agree upon; appoint 7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
心
TÂM On: シン Kun: こころ、-ごころ heart; mind; spirit; heart radical (no. 61) 4 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗