決心
けっしんするNghĩa tiếng Anh
- động từ to make up one's mind; to decide Wiktionary
Ví dụ
- 私は仕方がないから、死んだ気で生きて行こうと決心しました。I decided I had no choice but to live my life as if I were already dead.
Chữ Hán trong từ
決
QUYẾT
On: ケツ
Kun: き.める、-ぎ.め、き.まる、さ.く
decide; fix; agree upon; appoint
7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
心
TÂM
On: シン
Kun: こころ、-ごころ
heart; mind; spirit; heart radical (no. 61)
4 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗