TanroDictionary Sổ từ

沈痛 ちんつう

TRẦM THỐNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. buồn rầu, đau buồn, nặng nềtính từ な

Nghĩa tiếng Anh

  1. grave; sad; mournful; sorrowful; pensivetính từ な
  2. grieved; sorrowfultính từ い
  3. grave; sorrowdanh từ

Cách dùng

"Buồn rầu, nặng nề": 「沈痛な面持ち」 — vẻ mặt buồn rầu; 「沈痛な声」 — giọng nặng trĩu. Văn viết, dùng khi có tin buồn, tai nạn; khác 痛切 (thấm thía).

Ví dụ

  1. 社長は沈痛な面持ちで事故について説明した。

    Giám đốc giải thích về vụ tai nạn với vẻ mặt buồn rầu.

  2. 会場は沈痛な空気に包まれた。

    Hội trường bao trùm bầu không khí nặng nề.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép