Nghĩa tiếng Việt
- buồn rầu, đau buồn, nặng nềtính từ な
Nghĩa tiếng Anh
- grave; sad; mournful; sorrowful; pensivetính từ な
- grieved; sorrowfultính từ い
- grave; sorrowdanh từ
Cách dùng
"Buồn rầu, nặng nề": 「沈痛な面持ち」 — vẻ mặt buồn rầu; 「沈痛な声」 — giọng nặng trĩu. Văn viết, dùng khi có tin buồn, tai nạn; khác 痛切 (thấm thía).
Ví dụ
-
社長は沈痛な面持ちで事故について説明した。
Giám đốc giải thích về vụ tai nạn với vẻ mặt buồn rầu.
-
会場は沈痛な空気に包まれた。
Hội trường bao trùm bầu không khí nặng nề.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép