TanroDictionary Sổ từ

法人 ほうじん

PHÁP NHÂN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. pháp nhân, công tydanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. corporation; corporate body; company; legal entity; legal person; juridical persondanh từ
  2. A legal person. Corporations formed for business purposes are usually referred to specifically as 会社 (かいしゃ, kaisha) or "companies." 法人 refers to all entities with legal personality.danh từ

Cách dùng

"Pháp nhân" (tổ chức có tư cách pháp lý): 「株式会社などの法人」; 「法人税」 — thuế doanh nghiệp; 「学校法人」 — pháp nhân trường học; 「法人向け」 — dành cho doanh nghiệp. Đối: 個人.

Ví dụ

  1. このサービスは法人向けです。

    Dịch vụ này dành cho doanh nghiệp.

  2. 法人税の引き下げが議論されている。

    Việc giảm thuế doanh nghiệp đang được thảo luận.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép