Nghĩa tiếng Việt
- cá nhân, riêng tưdanh từ
- thể nhândanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- individual; private person; personal; privatedanh từ
- natural persondanh từ
Cách dùng
"Cá nhân": 「個人情報」 — thông tin cá nhân; 「個人的に」 — về mặt cá nhân; 「個人差」 — khác biệt cá nhân. Đối lập 団体, 法人.
Ví dụ
-
個人情報の扱いに注意してください。
Hãy cẩn thận khi xử lý thông tin cá nhân.
-
個人的にはその案に賛成です。
Cá nhân tôi thì tán thành phương án đó.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép