TanroDictionary Sổ từ

個人 こじん

CÁ NHÂN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cá nhân, riêng tưdanh từ
  2. thể nhândanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. individual; private person; personal; privatedanh từ
  2. natural persondanh từ

Cách dùng

"Cá nhân": 「個人情報」 — thông tin cá nhân; 「個人的に」 — về mặt cá nhân; 「個人差」 — khác biệt cá nhân. Đối lập 団体, 法人.

Ví dụ

  1. 個人情報の扱いに注意してください。

    Hãy cẩn thận khi xử lý thông tin cá nhân.

  2. 個人的にはその案に賛成です。

    Cá nhân tôi thì tán thành phương án đó.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép