泡
あわ
PHAO
泡 (あわ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: bọt, bong bóng, bọt bia.
Nghĩa tiếng Việt
- bọt, bong bóng, bọt biadanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- bubble; foam; froth; suds; lather; head (on beer)danh từJMdict
- bubbleschữ HánWiktionary
- bubbledanh từWiktionary
- foam, head on carbonated beverages such as beerdanh từWiktionary
Cách dùng
"Bọt, bong bóng": 「泡が立つ」 — nổi bọt; 「泡立てる」 — đánh bọt; 「ビールの泡」 — bọt bia. Thành ngữ: 「水の泡になる」 — công sức đổ sông đổ biển. Bong bóng xà phòng thổi chơi là シャボン玉.
Ví dụ
-
この石けんはよく泡が立つ。
Xà phòng này rất nhiều bọt.
-
雨で試合が中止になり、練習が水の泡になった。
Trận đấu bị hủy vì mưa, bao công tập luyện thành công cốc.
Cách đọc khác của 「泡」
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ bubble
Wiktionary
-
danh từ foam, head on carbonated beverages such as beer
Wiktionary