Nghĩa tiếng Việt
- ngọn sóng, đầu sóng bạcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- wave crest; whitecapsdanh từ
Cách dùng
"Ngọn sóng, đầu sóng bạc": 「白い波頭」 — ngọn sóng bạc đầu. Văn chương. Đọc なみがしら.
Ví dụ
-
強風で海に白い波頭が立った。
Gió mạnh làm biển nổi sóng bạc đầu.
-
波頭が岩に砕け散った。
Ngọn sóng vỡ tung trên ghềnh đá.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép