TanroDictionary Sổ từ

波頭 なみがしら

BA ĐẦU

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngọn sóng, đầu sóng bạcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. wave crest; whitecapsdanh từ

Cách dùng

"Ngọn sóng, đầu sóng bạc": 「白い波頭」 — ngọn sóng bạc đầu. Văn chương. Đọc なみがしら.

Ví dụ

  1. 強風で海に白い波頭が立った。

    Gió mạnh làm biển nổi sóng bạc đầu.

  2. 波頭が岩に砕け散った。

    Ngọn sóng vỡ tung trên ghềnh đá.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép