TanroDictionary Sổ từ

津 つ

TÂN

Nhật
0

津 (つ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: Tsu (thành phố ở Mie); bến cảng; bến đò.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tsu (thành phố ở Mie)danh từ
  2. bến cảnghậu tố
  3. bến đòhậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. Tsu (city in Mie)danh từJMdict
  2. harbour; harbor; porthậu tốJMdict
  3. ferryhậu tốJMdict
  4. harbor, port, havenchữ HánWiktionary
  5. ferry, fordchữ HánWiktionary
  6. bodily fluidchữ HánWiktionary
  7. harbor, port; ferrydanh từWiktionary
  8. Tsu (a city in Mie Prefecture, Japan)tên riêngWiktionary
  9. a surnametên riêngWiktionary
  10. genitive or possessive markertrợ từWiktionary

Cách dùng

"Bến cảng" (つ): chủ yếu trong từ ghép và thành ngữ: 「津波」 — sóng thần; 「津々浦々」 — khắp nơi. Đứng riêng là cổ.

Ví dụ

  1. その噂は全国津々浦々に広まった。

    Tin đồn đó lan khắp mọi nơi trên cả nước.

  2. 昔、この津には多くの船が着いた。

    Ngày xưa nhiều thuyền cập bến này.