Nghĩa tiếng Việt
- Tsu (thành phố ở Mie)danh từ
- bến cảnghậu tố
- bến đòhậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- Tsu (city in Mie)danh từJMdict
- harbour; harbor; porthậu tốJMdict
- ferryhậu tốJMdict
- harbor, port, havenchữ HánWiktionary
- ferry, fordchữ HánWiktionary
- bodily fluidchữ HánWiktionary
- harbor, port; ferrydanh từWiktionary
- Tsu (a city in Mie Prefecture, Japan)tên riêngWiktionary
- a surnametên riêngWiktionary
- genitive or possessive markertrợ từWiktionary
Cách dùng
"Bến cảng" (つ): chủ yếu trong từ ghép và thành ngữ: 「津波」 — sóng thần; 「津々浦々」 — khắp nơi. Đứng riêng là cổ.
Ví dụ
-
その噂は全国津々浦々に広まった。
Tin đồn đó lan khắp mọi nơi trên cả nước.
-
昔、この津には多くの船が着いた。
Ngày xưa nhiều thuyền cập bến này.