港
こうNghĩa tiếng Việt
- hậu tố cảng
Nghĩa tiếng Anh
- hậu tố harbour JMdict
Chữ Hán trong từ
港
CẢNG
港 (みなと) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: bến cảng, hải cảng.
"Cảng, bến cảng" (みなと): 「港に着く」 — cập cảng; 「港を出る」 — rời cảng; 「港町」 — thành phố cảng. Từ Hán 港湾/〜港 (こう) dùng trong tên riêng, văn bản hành chính: 横浜港. Phân biệt 空港 (sân bay).
船は朝早く港に着いた。
Con tàu cập cảng lúc sáng sớm.
横浜は有名な港町です。
Yokohama là một thành phố cảng nổi tiếng.
もみぢ葉の流れてとまる水門には紅深き波や立つらむ
At the end of the river gate where there are autumn leaves, there are deep red waves! I shall stop...