TanroDictionary Sổ từ

港 みなと

CẢNG

Nhật Thông dụng
0

港 (みなと) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: bến cảng, hải cảng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bến cảng, hải cảngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. harbour; harbor; portdanh từJMdict
  2. a sluice; a section of a river to let water in and outdanh từWiktionary
  3. a port, harbor; a place where boats can unloaddanh từWiktionary
  4. a stopdanh từWiktionary
  5. Minato (one of 23 special wards in Tokyo prefecture, Japan)tên riêngWiktionary
  6. an administrative district in Nagoya prefecturetên riêngWiktionary
  7. an administrative district in Osaka Prefecturetên riêngWiktionary
  8. a male given nametên riêngWiktionary

Cách dùng

"Cảng, bến cảng" (みなと): 「港に着く」 — cập cảng; 「港を出る」 — rời cảng; 「港町」 — thành phố cảng. Từ Hán 港湾/〜港 (こう) dùng trong tên riêng, văn bản hành chính: 横浜港. Phân biệt 空港 (sân bay).

Ví dụ

  1. 船は朝早く港に着いた。

    Con tàu cập cảng lúc sáng sớm.

  2. 横浜は有名な港町です。

    Yokohama là một thành phố cảng nổi tiếng.

  3. もみぢ葉の流れてとまる水門には紅深き波や立つらむ

    At the end of the river gate where there are autumn leaves, there are deep red waves! I shall stop...

Cách đọc khác của 「港」

港

こう

Nghĩa tiếng Việt

  1. hậu tố cảng

Nghĩa tiếng Anh

  1. hậu tố harbour JMdict

Chữ Hán trong từ

港
CẢNG On: コウ Kun: みなと harbor 12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗