sự hoạt động tích cực, thành công, toả sáng (vd: tỏa sáng ở nước ngoài)danh từ · động từ する · ngoại động từ
(cổ) đi lại hăng háidanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
activity (esp. energetic or successful); great efforts; active participationdanh từ · động từ する · ngoại động từ
walking about with great vigordanh từ · động từ する · ngoại động từ
activity, actiondanh từ
Cách dùng
"Hoạt động tích cực, tỏa sáng": 「海外で活躍する」 — thành công ở nước ngoài; 「ご活躍をお祈りします」 — chúc anh/chị thành công (câu kết thư). Mang nghĩa khen ngợi thành tích.
động từto be active (in), to participate actively (in)
Ví dụ
誰もが希望に応じて活躍できる社会を実現するためには、安心して働くことができる環境の整備が必要です。In order to realize a society where everyone can play an active role according to their wishes, it is necessary to create an environment where people can work with peace of mind.
Chữ Hán trong từ
活
HOẠT, QUẠTOn: カツKun: い.きる、い.かす、い.けるlively; resuscitation; being helped; living9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 2Học chữ này trên Kanjiyo ↗