Nghĩa tiếng Việt
- nhóm, phe, bè pháidanh từ · hậu tố
- phe phái chính trị, cánhdanh từ · hậu tố
- trường phái (tư tưởng, hội hoạ...)danh từ · hậu tố
- giáo pháidanh từ · hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- group; faction; clique; coteriedanh từ · hậu tốJMdict
- (political) faction; wing; campdanh từ · hậu tốJMdict
- school (of thought, painting, etc.)danh từ · hậu tốJMdict
- sect; denominationdanh từ · hậu tốJMdict
- group, faction, (political) wing, schoolhậu tốWiktionary
Cách dùng
"Phe, phái, trường phái": 「派閥」 — bè phái; 「〜派」 làm hậu tố: 「改革派」 — phe cải cách, 「印象派」 — trường phái ấn tượng, 「犬派・猫派」 — người thích chó / thích mèo (khẩu ngữ). Đứng một mình ít dùng, chủ yếu làm hậu tố.
Ví dụ
-
あなたは犬派ですか、猫派ですか。
Bạn thuộc phe thích chó hay thích mèo?
-
党内で二つの派が対立している。
Trong đảng có hai phe đang đối lập nhau.
-
猫派
a cat person
-
あなたはいぬ派、それともねこ派?
Do you prefer dogs or cats?