TanroDictionary Sổ từ

流れ作業 ながれさぎょう

LƯU TÁC NGHIỆP

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. dây chuyền sản xuấtdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. assembly-line systemdanh từ

Cách dùng

"Làm việc dây chuyền": 「流れ作業で組み立てる」; bóng: làm máy móc, rập khuôn.

Ví dụ

  1. 工場では流れ作業で車を組み立てる。

    Ở nhà máy ô tô được lắp ráp theo dây chuyền.

  2. 面接が流れ作業のようだった。

    Buổi phỏng vấn cứ như làm theo dây chuyền.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép