Nghĩa tiếng Việt
- dây chuyền sản xuấtdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- assembly-line systemdanh từ
Cách dùng
"Làm việc dây chuyền": 「流れ作業で組み立てる」; bóng: làm máy móc, rập khuôn.
Ví dụ
-
工場では流れ作業で車を組み立てる。
Ở nhà máy ô tô được lắp ráp theo dây chuyền.
-
面接が流れ作業のようだった。
Buổi phỏng vấn cứ như làm theo dây chuyền.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép