Nghĩa tiếng Việt
- chảy vào, đổ vàođộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to flow into; to pour into; to stream intođộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- for a river, airstream, etc. to flow into a larger bodyđộng từ
- flow or stream intođộng từ
Cách dùng
"Chảy vào, đổ vào": 「川が海に流れ込む」 — sông đổ ra biển; 「人が流れ込む」 — người ùa vào; 「資金が流れ込む」 — vốn đổ vào.
Ví dụ
-
雨水が地下室に流れ込んだ。
Nước mưa đã tràn vào tầng hầm.
-
海外から資金が流れ込んでいる。
Vốn đang đổ vào từ nước ngoài.
-
窓から流れ込む冷気
cold air flowing in through the window
-
アメリカから流れ込むドル
dollars flowing in from the United States
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép