TanroDictionary Sổ từ

流れ込む ながれこむ

LƯU LIÊU

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chảy vào, đổ vàođộng từ nhóm 1 · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. to flow into; to pour into; to stream intođộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. for a river, airstream, etc. to flow into a larger bodyđộng từ
  3. flow or stream intođộng từ

Cách dùng

"Chảy vào, đổ vào": 「川が海に流れ込む」 — sông đổ ra biển; 「人が流れ込む」 — người ùa vào; 「資金が流れ込む」 — vốn đổ vào.

Ví dụ

  1. 雨水が地下室に流れ込んだ。

    Nước mưa đã tràn vào tầng hầm.

  2. 海外から資金が流れ込んでいる。

    Vốn đang đổ vào từ nước ngoài.

  3. 窓から流れ込む冷気

    cold air flowing in through the window

  4. アメリカから流れ込むドル

    dollars flowing in from the United States

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép