ronin, võ sĩ vô chủdanh từ · động từ する · ngoại động từ
học sinh tốt nghiệp chờ thi lại đại họcdanh từ · động từ する · ngoại động từ
người thất nghiệpdanh từ
(cổ) kẻ lang thangdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
ronin; masterless samuraidanh từ · động từ する · ngoại động từ
high school graduate waiting for another chance to enter university after having failed the yearly entrance examinationdanh từ · động từ する · ngoại động từ
person out of work; jobless persondanh từ
wanderer; drifterdanh từ
a masterless samuraidanh từ
a vagrant, a vagabond, a wandererdanh từ
浪人, 牢人: someone in exiledanh từ
浪人, 牢人: a prisonerdanh từ
Cách dùng
"Ronin" (võ sĩ không có chủ). Nghĩa hiện đại phổ biến: học sinh trượt đại học và dành một năm ôn thi lại: 「一浪」 — ôn thi lại một năm; 「浪人生」 — học sinh ôn thi lại. Cũng chỉ người thất nghiệp: 「就職浪人」.
Ví dụ
彼は一年浪人して東大に合格した。
Anh ấy ôn thi lại một năm và đỗ Đại học Tokyo.
浪人時代は毎日予備校に通った。
Thời ôn thi lại, ngày nào tôi cũng đến lò luyện thi.