TanroDictionary Sổ từ

海港 かいこう

HẢI CẢNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hải cảngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. port; seaportdanh từ

Cách dùng

"Hải cảng, cảng biển": 「海港都市」 — thành phố cảng biển. Văn viết; hội thoại dùng 港. Đối với cảng sông là 河港.

Ví dụ

  1. 横浜は日本有数の海港だ。

    Yokohama là một trong những hải cảng hàng đầu Nhật Bản.

  2. 海港都市には異国の文化が根付いている。

    Ở thành phố cảng biển, văn hóa ngoại quốc đã bén rễ.

  3. この海港には約十隻の船が停泊している。

    Some ten ships are at anchor in this seaport.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép