Nghĩa tiếng Việt
- hải cảngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- port; seaportdanh từ
Cách dùng
"Hải cảng, cảng biển": 「海港都市」 — thành phố cảng biển. Văn viết; hội thoại dùng 港. Đối với cảng sông là 河港.
Ví dụ
-
横浜は日本有数の海港だ。
Yokohama là một trong những hải cảng hàng đầu Nhật Bản.
-
海港都市には異国の文化が根付いている。
Ở thành phố cảng biển, văn hóa ngoại quốc đã bén rễ.
-
この海港には約十隻の船が停泊している。
Some ten ships are at anchor in this seaport.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép