混迷
こんめいするNghĩa tiếng Anh
- động từ be confused; be in chaos or disorder
Chữ Hán trong từ
混
HỖN, CỔN
On: コン
Kun: ま.じる、-ま.じり、ま.ざる、ま.ぜる、こ.む
mix; blend; confuse
11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
迷
MÊ
On: メイ
Kun: まよ.う
astray; be perplexed; in doubt; lost; err; illusion
9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗