TanroDictionary Sổ từ

混迷 こんめい

HỖN MÊ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự hỗn loạn, rối ren, bế tắcdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. turmoil; chaos; confusiondanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Hỗn loạn, rối ren, bế tắc": 「政局が混迷する」 — chính trường rối ren; 「混迷を深める」 — ngày càng bế tắc. Văn báo chí.

Ví dụ

  1. 政局は混迷を深めている。

    Chính trường ngày càng rối ren.

  2. 混迷の時代を生き抜く。

    Sống sót qua thời đại hỗn loạn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「混迷」

混迷

こんめいする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ be confused; be in chaos or disorder

Chữ Hán trong từ

混
HỖN, CỔN On: コン Kun: ま.じる、-ま.じり、ま.ざる、ま.ぜる、こ.む mix; blend; confuse 11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
迷
MÊ On: メイ Kun: まよ.う astray; be perplexed; in doubt; lost; err; illusion 9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗